Trang chủ » “Made in Germany”: Hành Trình Xuất Sắc Từ Từ Nhãn Cảnh Báo Đến Biểu Tượng Toàn Cầu Về Chất Lượng

“Made in Germany”: Hành Trình Xuất Sắc Từ Từ Nhãn Cảnh Báo Đến Biểu Tượng Toàn Cầu Về Chất Lượng

by tranthang
17 views

Vào cuối thế kỷ XIX, cụm từ “Made in Germany” ra đời như một nhãn hiệu cảnh báo đối với hàng hóa nhập khẩu vào Anh, vốn được cho là rẻ tiền và kém chất lượng. Tuy nhiên, hơn một thế kỷ sau, cụm từ này đã chuyển mình thành biểu tượng toàn cầu cho độ tin cậy và kỹ thuật vượt trội của Đức. Sự chuyển biến này không chỉ phản ánh năng lực sản xuất của doanh nghiệp mà còn phác thảo mô hình phát triển kinh tế – xã hội độc đáo của quốc gia này.

Nền Tảng Của “Made in Germany”

"Made in Germany": Hành Trình Xuất Sắc Từ Từ Nhãn Cảnh Báo Đến Biểu Tượng Toàn Cầu Về Chất Lượng

Sự thay đổi ấn tượng của “Made in Germany” không phải là ngẫu nhiên. Nó là kết quả của quá trình phát triển công nghiệp và công nghệ kéo dài nhiều thế hệ. Trên con đường đó, năng lực sản xuất của doanh nghiệp và sức mạnh điều tiết của nhà nước đã liên kết chặt chẽ trong một trật tự thể chế ổn định. Do đó, “Made in Germany” không chỉ đơn thuần là câu làm về hàng hóa, mà còn là câu chuyện lớn hơn về mô hình phát triển kinh tế – xã hội, nơi các tập đoàn lớn đóng vai trò trung tâm.

Quyền Lực Kinh Tế Trong Các Nền Kinh Tế Đang Phát Triển

"Made in Germany": Hành Trình Xuất Sắc Từ Từ Nhãn Cảnh Báo Đến Biểu Tượng Toàn Cầu Về Chất Lượng

Tại các quốc gia đang phát triển, quyền lực của doanh nghiệp lớn thường bị xem xét dưới góc độ đạo đức hoặc chính trị. Lo ngại về “tham lam” của giới tư bản hay sự “bất lực” của nhà nước trong quản lý xuất hiện nhiều hơn. Tuy nhiên, cách tiếp cận này dễ gây ra phản ứng cảm xúc mà không đi vào bản chất kinh tế cốt lõi.

Xem thêm:  Thủ tướng Phạm Minh Chính Kêu Gọi Đẩy Mạnh Ứng Dụng Công Nghệ trong Phát Triển

Trong nền kinh tế hiện đại, quyền lực kinh tế không chỉ là sản phẩm của ý chí cá nhân hay đặc quyền chính trị, mà là hệ quả của cấu trúc sản xuất. Những khoản đầu tư ngày càng lớn, chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp, công nghệ tinh vi và chu kỳ hoàn vốn dài đã tạo ra những ngưỡng mà chỉ doanh nghiệp lớn mới có thể vượt qua. Nhiều dự án công nghiệp có quy mô hàng triệu hoặc tỷ đô la gần như không thể thực hiện bởi các doanh nghiệp nhỏ.

Do đó, thay vì đặt câu hỏi về sự tồn tại của doanh nghiệp lớn, cần xem xét làm thế nào để tổ chức và điều hướng quyền lực kinh tế này phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững.

Kinh Nghiệm Từ Mô Hình Kinh Tế Đức

"Made in Germany": Hành Trình Xuất Sắc Từ Từ Nhãn Cảnh Báo Đến Biểu Tượng Toàn Cầu Về Chất Lượng

Sau Thế chiến II, Đức phải đối mặt với quyết định quan trọng: trở lại mô hình kế hoạch hóa tập trung, hay thả nổi thị trường theo mô hình tự do, hàng loạt các rủi ro xã hội. Đức đã chọn xây dựng mô hình kinh tế thị trường xã hội (Soziale Marktwirtschaft) mang tính cân bằng. Mô hình này thừa nhận vai trò trung tâm của thị trường và doanh nghiệp trong phân bổ nguồn lực, nhưng không để chúng hoạt động trong một không gian “quyền lực tự do”. Thay vào đó, các chủ thể kinh tế phải hoạt động trong một trật tự pháp quyền vững chắc, nơi cạnh tranh và trách nhiệm xã hội được coi là các nguyên tắc cơ bản.

Trong trật tự này, pháp luật giữ vai trò như một cơ chế giới hạn quyền lực kinh tế. Dù quy mô lớn đến đâu, doanh nghiệp cũng không đứng ngoài pháp luật. Hơn nữa, Đức cũng thiết lập những giới hạn mềm từ bên trong doanh nghiệp thông qua việc đại diện người lao động tham gia vào các quyết định quan trọng, giúp bảo vệ lợi ích xã hội đồng thời định hình chiến lược dài hạn.

Các Trường Hợp Điển Hình: Volkswagen và Bosch

Volkswagen và Bosch là những ví dụ điển hình về các tập đoàn lớn tại Đức. Volkswagen có sự tham gia của nhà nước với bang Niedersachsen nhằm giảm thiểu rủi ro kinh tế – xã hội, nhưng vẫn phải tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. Vụ bê bối gian lận khí thải (Dieselgate) đã chứng minh rằng ngay cả các công ty lớn, bao gồm cả sự tham gia của nhà nước, vẫn phải chịu trách nhiệm và chế tài khi vi phạm.

Xem thêm:  Thành phố Hồ Chí Minh: Đột Phá Trong Phát Triển Khoa Học, Công Nghệ và Đổi Mới Sáng Tạo

Bosch, theo di chúc của nhà sáng lập Robert Bosch, 92% quyền sở hữu thuộc về quỹ từ thiện, nhờ đó công ty này có thể đầu tư dài hạn cho R&D mà không bị áp lực lợi nhuận ngắn hạn. Kết quả là Bosch đã trở thành một doanh nghiệp xã hội phát triển bền vững trong suốt gần 140 năm.

Nguyên Tắc Quản Trị

Từ hai trường hợp này, có thể rút ra một nguyên lý chung: vấn đề không nằm ở hình thức sở hữu mà ở cách thức quản trị và điều hành doanh nghiệp làm sao vừa hiệu quả vừa hỗ trợ cho các mục tiêu xã hội.

Mô Hình Hợp Tác Ba Nhà Tại Đức

Một trong những yếu tố then chốt của khả năng đổi mới công nghệ tại Đức là mô hình hợp tác ba nhà giữa Nhà nước, các viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Nhà nước đầu tư cho giáo dục, khoa học cơ bản và hạ tầng nghiên cứu; các trường đại học và viện nghiên cứu chịu trách nhiệm sáng tạo tri thức, trong khi các tập đoàn tư nhân lớn đóng vai trò then chốt biến tri thức thành sản phẩm.

20 tập đoàn lớn nhất tại Đức chi khoảng 70-75 tỷ EUR cho R&D hàng năm, chiếm hơn một nửa tổng chi của khu vực doanh nghiệp. Sau hơn bảy thập kỷ, mô hình phát triển của Đức đã không chỉ tạo ra tăng trưởng kinh tế mà còn giúp xã hội ổn định và chống chịu tốt trước các cú sốc bên ngoài.

Hệ Thống Bảo Hiểm và Giáo Dục

Chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế toàn dân giúp giảm thiểu bất an, từ đó tạo nền tảng cho sự đồng thuận xã hội của nước Đức. Mô hình giáo dục nghề và đại học miễn học phí, cùng với việc làm chất lượng cao gắn với năng suất, đã có phần hạn chế bất bình đẳng và mở rộng tiêu dùng nội địa. Thành công lớn nhất của Đức chính là không chỉ “giàu lên”, mà là “giàu lên” một cách có trật tự, bền vững và bao trùm.

Xem thêm:  Phát Triển Đô Thị Thông Minh và Bền Vững: Động Lực Cho Tương Lai Kinh Tế Việt Nam

Cần Một Khuôn Khổ Thể Chế Phù Hợp Tại Việt Nam

Kinh nghiệm từ mô hình kinh tế Đức cho thấy vai trò của các tập đoàn lớn chỉ phát huy tác dụng khi được đặt trong khuôn khổ thể chế thích hợp. Tại Việt Nam, nhu cầu hình thành các tập đoàn tư nhân lớn ngày càng trở nên cấp thiết khi mô hình tăng trưởng vẫn phụ thuộc vào ngân hàng, tài chính, bất động sản, tiêu dùng và khai thác lợi thế ngắn hạn.

Nhiều tập đoàn tư nhân đang phát triển theo hướng đa ngành, khiến nguồn lực bị dàn trải, dẫn đến sự thiếu bền vững trong dài hạn. Do đó, một sự chuyển dịch sang mô hình phát triển dựa trên công nghiệp và công nghệ là cần thiết, trong đó các tập đoàn tư nhân lớn giữ vai trò trung tâm trong đổi mới và đầu tư dài hạn cho R&D.

Thực Trạng và Xu Hướng Tương Lai

Việt Nam đã có những bước đi ban đầu trên con đường này. VinFast (Vingroup) đang nỗ lực xây dựng một tập đoàn công nghiệp công nghệ với tham vọng toàn cầu thông qua việc nhanh chóng gia nhập thị trường xe điện. FPT làm nổi bật với chiến lược chuyển đổi sang công nghệ dựa trên tri thức và dịch vụ số. Những trường hợp này phản ánh khả năng hình thành các tập đoàn tư nhân lớn gắn với công nghiệp và công nghệ, nếu được đặt trong một môi trường thể chế ổn định.

Ngưỡng Chuyển Đổi Của Các Tập Đoàn Tư Nhân Lớn

Các tập đoàn tư nhân lớn tại Việt Nam hiện đang đứng trước ngưỡng chuyển đổi quan trọng: từ việc tận dụng tăng trưởng dựa vào mở rộng thị trường sang việc trở thành đầu tàu đổi mới và công nghệ. Mức độ tập trung nguồn lực, cũng như khả năng định hướng cho R&D, sẽ ảnh hưởng rất lớn đến khả năng phát triển bền vững của họ.

Tóm lại

Việc hình thành các tập đoàn lớn, mạnh và có bản sắc tại Việt Nam là hoàn toàn khả thi trong kỷ nguyên phát triển mới. Điều này cần một thế hệ doanh nhân dám dấn thân và hành động vì lợi ích quốc gia, như Robert Bosch đã từng khẳng định: “Thà mất tiền, chứ không để mất niềm tin”.

Bài viết liên quan

Leave a Comment